Quốc kỳ Uganda
Ý nghĩa lá cờ
- Đen — người dân châu Phi
- Vàng — ánh nắng mặt trời
- Đỏ — tình huynh đệ
- Chim sếu vương miện xám — biểu tượng quốc gia
Căn cứ pháp lý: The National Flag and Armorial Ensigns Act (Cap. 254), Schedule Part I · Thông qua năm 1962
Điểm nổi bật
- 🦍 Khỉ đột núi ở Bwindi
- 🏞️ ‘Viên ngọc châu Phi’, nguồn sông Nin
- 🦁 Thiên đường hoang dã Queen Elizabeth
- 💧 Kỳ quan thác Murchison
- 🌿 Thiên nhiên và đa dạng sinh học
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 51.384.894 người (2025)
- Diện tích
- 241.550 km²
- Thủ đô
- Kampala
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ganda, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Shilling Uganda (UGX)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Biểu tượng trong lịch sử (1)
Các huy hiệu và biểu tượng có trung tâm lịch sử nằm trong lãnh thổ ngày nay của quốc gia này.

Cờ vương quốc Buganda
Nguồn gốcBuganda là một vương quốc bên bờ bắc hồ Victoria, do một vị vua gọi là kabaka trị vì, và là nước lớn nhất trong số các xứ hợp thành Uganda ngày nay. Chính phủ Uganda lật đổ kabaka năm 1966 và bãi bỏ các vương quốc vào năm sau; ngôi vua được khôi phục năm 1993 với tư cách một thiết chế văn hóa, và vương quốc vẫn giữ lá cờ riêng của mình. Lá cờ đặt biểu hiệu của vương quốc — chiếc khiên, hai ngọn giáo và con sư tử — vào giữa nền xanh trắng.
Mô tảBa dải dọc rộng bằng nhau lần lượt là xanh lam, trắng, xanh lam, và toàn bộ hình vẽ dồn vào dải trắng ở giữa. Chính giữa dựng một chiếc khiên hình bầu dục thuôn dài, nhọn ở trên và ở dưới: nền vàng viền cam, nửa bên phải nhìn từ phía trước kẻ bốn vạch tím song song, chính tâm gắn một hình tròn màu cam. Sau khiên, hai ngọn giáo bắt chéo thành chữ X, mũi giáo hình lá nhô lên trên còn cán giáo tỏa xuống dưới. Bên dưới, một con sư tử vàng óng bờm sẫm nằm phủ phục, thân hướng về phía cán cờ, hai chân trước duỗi thẳng, còn mặt thì nhìn thẳng về phía người xem. Khiên và giáo nói lên sức bảo vệ vương quốc, còn sư tử nói lên uy nghi của nhà vua.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: The National Flag and Armorial Ensigns Act (Cap. 254), Schedule Part I
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States