Quốc kỳ Cộng hòa Dân chủ Congo
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh da trời — hòa bình
- Dải chéo đỏ — máu của các liệt sĩ đất nước
- Vàng — sự giàu có của đất nước; ngôi sao = tương lai rạng rỡ
Căn cứ pháp lý: Constitution de la République démocratique du Congo (2006), Article premier · Thông qua năm 2006
Điểm nổi bật
- 🦍 Khỉ đột núi ở Virunga
- 🌋 Hồ dung nham núi lửa Nyiragongo
- 🌳 Rừng mưa lớn thứ hai thế giới
- 🎶 Nhạc rumba Congo rộn ràng
- 🏞️ Dòng sông Congo hùng vĩ
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Trung Phi
- Dân số
- 112.832.473 người (2025)
- Diện tích
- 2.344.858 km²
- Thủ đô
- Kinshasa
- Ngôn ngữ
- Tiếng Pháp, tiếng Lingala
- Tiền tệ
- Franc Congo (CDF)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution de la République démocratique du Congo (2006), Article premier
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States