Quốc kỳ Burundi
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ — cuộc đấu tranh giành độc lập
- Xanh lá — niềm hy vọng
- Chữ thập chéo và vòng tròn trắng — hòa bình; ba ngôi sao đỏ = đoàn kết, lao động, tiến bộ
Căn cứ pháp lý: Constitution de la République du Burundi (2018), Article 8 · Thông qua năm 1967
Điểm nổi bật
- 🥁 Trống thiêng 'Karyenda' vang dội
- 🏞️ Bờ hồ Tanganyika xanh biếc
- ⛰️ Đồi xanh và cảnh làng quê
- ☕ Cà phê Burundi thơm ngon
- 🤝 Văn hóa cộng đồng gắn bó
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 14.390.003 người (2025)
- Diện tích
- 27.834 km²
- Thủ đô
- Gitega (thủ đô chính trị), Bujumbura (thủ đô kinh tế)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Rundi, tiếng Pháp
- Tiền tệ
- Franc Burundi (BIF)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution de la République du Burundi (2018), Article 8
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Thủ đô: Gitega, capitale politique du Burundi
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States