Quốc kỳ Angola
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ — máu đổ xuống trong cuộc đấu tranh giành tự do
- Đen — lục địa châu Phi
- Dao rựa, bánh răng và ngôi sao — nông dân, công nhân và sự tiến bộ
Căn cứ pháp lý: Constituição da República de Angola (2010), Artigo 18.º (Símbolos nacionais) e Anexo I · Thông qua năm 1975
Điểm nổi bật
- 🌊 Bờ biển Đại Tây Dương dài rộng
- 🏞️ Thác Kalandula hùng vĩ
- 🎶 Nhạc và điệu nhảy 'semba' rộn ràng
- 🐘 Vườn quốc gia đầy thú hoang
- 💎 Tài nguyên thiên nhiên dồi dào
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Trung Phi
- Dân số
- 39.040.039 người (2025)
- Diện tích
- 1.246.700 km²
- Thủ đô
- Luanda
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Umbundu
- Tiền tệ
- Kwanza Angola (AOA)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.