Quốc kỳ Namibia
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh dương — bầu trời, đại dương và nguồn nước
- Đỏ — người dân và ý chí quyết tâm của họ
- Xanh lá — thảm thực vật; mặt trời vàng kim — sự sống và nguồn năng lượng
Căn cứ pháp lý: Constitution of the Republic of Namibia, Article 2(1) and Schedule 6 · Thông qua năm 1990
Điểm nổi bật
- 🏜️ Đụn cát đỏ sa mạc Namib
- 🦁 Thiên đường thú hoang Etosha
- 🌊 Bờ biển Skeleton huyền bí
- 🌌 Trời đêm sa mạc trong vắt
- 🪨 Cảnh kỳ vĩ Deadvlei ‘đầm chết’
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Miền Nam châu Phi
- Dân số
- 3.092.816 người (2025)
- Diện tích
- 825.615 km²
- Thủ đô
- Windhoek
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ndonga, tiếng Hà Lan (Nam Phi)
- Tiền tệ
- Đô la Namibia (NAD), Rand Nam Phi (ZAR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution of the Republic of Namibia, Article 2(1) and Schedule 6
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States