Quốc kỳ Botswana
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh lam nhạt — nước và mưa ('Pula'), thứ quý giá giữa sa mạc Kalahari
- Dải đen - trắng - đen — sự hòa hợp sắc tộc và hình ảnh con ngựa vằn
Căn cứ pháp lý: Botswana Emblems Act (Cap. 03:04), Act 25 of 1966 · Thông qua năm 1966
Điểm nổi bật
- 🐘 Thiên đường hoang dã Okavango
- 🦁 Đàn voi khổng lồ ở Chobe
- 🏜️ Sa mạc Kalahari huyền bí
- 💎 Trữ lượng kim cương dồi dào
- 🌅 Thiên nhiên bao la, thanh bình
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Miền Nam châu Phi
- Dân số
- 2.562.122 người (2025)
- Diện tích
- 582.000 km²
- Thủ đô
- Gaborone
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tswana, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Pula Botswana (BWP)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Botswana Emblems Act (Cap. 03:04), Act 25 of 1966
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States