Quốc kỳ Nam Sudan
Ý nghĩa lá cờ
- Đen — nhân dân
- Đỏ — máu đã đổ vì tự do
- Xanh lá — đất đai; các sọc trắng = hòa bình
- Tam giác xanh dương (sông Nile) với ngôi sao vàng — sự thống nhất của các bang
Không tìm thấy văn bản pháp luật quy định thiết kế. · Thông qua năm 2005
Điểm nổi bật
- 🦓 Đại di cư thú hoang ở Boma
- 🛶 Đầm lầy Sudd mênh mông
- 🐘 Thảo nguyên đầy thú hoang dã
- 🎶 Văn hóa và điệu múa bộ lạc
- 🏞️ Sông Nin Trắng nuôi dưỡng đất
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Trung Phi
- Dân số
- 12.188.788 người (2025)
- Diện tích
- 619.745 km²
- Thủ đô
- Juba
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Dinka
- Tiền tệ
- Bảng Nam Sudan (SSP)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States