Quốc kỳ Kenya
Ý nghĩa lá cờ
- Màu đen — người dân Kenya
- Màu đỏ — máu đã đổ xuống vì tự do
- Màu xanh lá — vùng đất màu mỡ
- Khiên và giáo Maasai — sự bảo vệ nền tự do
Căn cứ pháp lý: Constitution of Kenya, 2010, Article 9(1)(a) and Second Schedule; National Flag, Emblems and Names Act (Cap. 99) · Thông qua năm 1963
Điểm nổi bật
- 🦁 Safari thảo nguyên Masai Mara
- 🦓 Đại di cư của linh dương đầu bò
- 🏔️ Vùng đất nhìn ra Kilimanjaro
- 🏃 Cường quốc marathon thế giới
- ☕ Cà phê Kenya thơm ngon
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 57.532.493 người (2025)
- Diện tích
- 580.367 km²
- Thủ đô
- Nairobi
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swahili, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Shilling Kenya (KES)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc kỳ tương tự
Màu Liên Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution of Kenya, 2010, Article 9(1)(a) and Second Schedule; National Flag, Emblems and Names Act (Cap. 99)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States