Quốc kỳ Somalia
Ý nghĩa lá cờ
- Nền xanh lam nhạt — ban đầu là để tri ân Liên Hợp Quốc
- Ngôi sao Đoàn kết màu trắng — năm vùng đất nơi người Somali sinh sống
Căn cứ pháp lý: Provisional Constitution of the Federal Republic of Somalia (2012), Article 6(1) and Schedule One, Section A · Thông qua năm 1954
Điểm nổi bật
- 🏖️ Bờ biển dài nhất lục địa châu Phi
- 🐫 Văn hóa du mục và thương đoàn
- 🏺 Lịch sử buôn hương liệu cổ đại
- 🎶 Thơ ca và nhạc truyền thống
- 🌊 Biển giàu và ngư trường trù phú
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 19.654.739 người (2025)
- Diện tích
- 637.657 km²
- Thủ đô
- Mogadishu
- Ngôn ngữ
- Tiếng Somali, tiếng Ả Rập
- Tiền tệ
- Shilling Somalia (SOS)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Provisional Constitution of the Federal Republic of Somalia (2012), Article 6(1) and Schedule One, Section A
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States