Quốc kỳ Djibouti
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh da trời — biển và bầu trời (tộc người Issa)
- Xanh lá — đất đai (tộc người Afar)
- Tam giác trắng — hòa bình; ngôi sao đỏ = đoàn kết và độc lập
Căn cứ pháp lý: Constitution de la République de Djibouti (1992), Article 5 · Thông qua năm 1977
Điểm nổi bật
- 🧂 Đồng muối trắng xóa hồ Assal
- 🌋 Vùng núi lửa Abbe huyền bí
- 🐠 Vùng biển bơi cùng cá nhám voi
- 🏜️ Sa mạc và hẻm núi lạ mắt
- 🌍 Cửa ngõ Biển Đỏ và châu Phi
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 1.184.076 người (2025)
- Diện tích
- 23.200 km²
- Thủ đô
- Djibouti
- Ngôn ngữ
- Tiếng Somali, tiếng Afar
- Tiền tệ
- Franc Djibouti (DJF)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution de la République de Djibouti (1992), Article 5
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States