Quốc kỳ Libya
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ, đen, xanh lá — các vùng miền và nền độc lập
- Trăng lưỡi liềm và ngôi sao trắng — Hồi giáo
Căn cứ pháp lý: الإعلان الدستوري الصادر في 3 أغسطس 2011، المادة 3 · Thông qua năm 2011
Điểm nổi bật
- 🏛️ Di tích La Mã Leptis Magna
- 🏜️ Sa mạc Sahara bao la
- 🌊 Bờ biển xanh Địa Trung Hải
- 🏺 Văn minh Phoenicia và Hy Lạp
- ⛺ Ốc đảo sa mạc huyền bí
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Bắc Phi
- Dân số
- 7.458.555 người (2025)
- Diện tích
- 1.759.540 km²
- Thủ đô
- Tripoli
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Tamazight Miền Trung Ma-rốc
- Tiền tệ
- Dinar Libya (LYD)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc kỳ tương tự
Màu Liên Ả Rập
Sao và trăng lưỡi liềm
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: الإعلان الدستوري الصادر في 3 أغسطس 2011، المادة 3
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States