Quốc kỳ Kuwait
Ý nghĩa lá cờ
- Màu xanh lá — vùng đất màu mỡ
- Màu trắng — sự trong sạch và những việc làm cao đẹp
- Màu đỏ — máu trên những thanh gươm
- Màu đen — thất bại của kẻ thù (bộ màu Liên Ả Rập)
Căn cứ pháp lý: قانون رقم (26) لسنة 1961 في شأن العلم الوطني لدولة الكويت (معدَّل بالقانون رقم 31 لسنة 1961 والمرسوم بقانون رقم 73 لسنة 2025) · Thông qua năm 1961
Điểm nổi bật
- 🏙️ Tháp Kuwait – biểu tượng thành phố
- 🌊 Bờ biển xanh của vịnh Ả Rập
- 🛍️ Chợ sôi động và đô thị hiện đại
- 💰 Nguồn dầu mỏ dồi dào
- 🕌 Văn hóa Hồi giáo lâu đời
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Á · Tây Á
- Dân số
- 4.865.298 người (2025)
- Diện tích
- 17.818 km²
- Thủ đô
- Thành phố Kuwait
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Dinar Kuwait (KWD)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Quốc kỳ tương tự
Màu Liên Ả Rập
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: قانون رقم (26) لسنة 1961 في شأن العلم الوطني لدولة الكويت (معدَّل بالقانون رقم 31 لسنة 1961 والمرسوم بقانون رقم 73 لسنة 2025)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs