Quốc kỳ Algérie
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh lá — Hồi giáo và thiên đường
- Trắng — sự tinh khiết và hòa bình
- Trăng lưỡi liềm và ngôi sao đỏ — Hồi giáo và máu của cuộc đấu tranh giành độc lập
Căn cứ pháp lý: Constitution du 1er novembre 2020, article 6 · Loi n° 63-145 du 25 avril 1963 · Thông qua năm 1962
Điểm nổi bật
- 🏜️ Sa mạc Sahara mênh mông
- 🏛️ Di tích La Mã Djémila, Timgad
- ⛰️ Tranh đá cổ Tassili n'Ajjer
- 🫖 Văn hóa trà bạc hà thơm ngát
- 🌊 Phố biển xanh Địa Trung Hải
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Bắc Phi
- Dân số
- 47.435.312 người (2025)
- Diện tích
- 2.381.741 km²
- Thủ đô
- Algiers
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Pháp
- Tiền tệ
- Dinar Algeria (DZD)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc kỳ tương tự
Sao và trăng lưỡi liềm
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution du 1er novembre 2020, article 6 · Loi n° 63-145 du 25 avril 1963
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States