Quốc kỳ Tunisia
Ý nghĩa lá cờ
- Nền đỏ — di sản Ottoman và máu của các liệt sĩ
- Vòng tròn trắng với trăng lưỡi liềm và ngôi sao đỏ — Hồi giáo
Căn cứ pháp lý: Loi organique n° 99-56 du 30 juin 1999, relative au drapeau national · Thông qua năm 1999
Điểm nổi bật
- 🏛️ Di tích Carthage cổ đại
- 🏜️ Sa mạc Sahara và ốc đảo
- 🏖️ Bờ biển xanh Địa Trung Hải
- 🕌 Thánh địa Kairouan
- 🫒 Ô liu thơm và ẩm thực ngon
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Bắc Phi
- Dân số
- 12.348.573 người (2025)
- Diện tích
- 163.610 km²
- Thủ đô
- Tunis
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Pháp
- Tiền tệ
- Dinar Tunisia (TND)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc kỳ tương tự
Sao và trăng lưỡi liềm
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Loi organique n° 99-56 du 30 juin 1999, relative au drapeau national
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States