Quốc kỳ Bulgaria
Ý nghĩa lá cờ
- Trắng — hòa bình
- Xanh lá — nông nghiệp và rừng cây
- Đỏ — lòng can đảm và máu của nhân dân
Căn cứ pháp lý: Конституция на Република България, чл. 166 · Закон за държавния печат и националното знаме на Република България (обн. ДВ, бр. 47 от 24.04.1998 г.) · Thông qua năm 1990
Điểm nổi bật
- 🌹 Cái nôi của tinh dầu hoa hồng
- 🏛️ Nhà thờ, tu viện Chính thống cổ
- 🏖️ Bờ biển nghỉ dưỡng Biển Đen
- 🎶 Hợp xướng truyền thống UNESCO
- 🍷 Văn hóa rượu vang từ thời cổ
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Âu · Đông Nam Âu
- Dân số
- 6.433.302 người (2025)
- Diện tích
- 110.879 km²
- Thủ đô
- Sofia
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bulgaria, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiền tệ
- Euro (EUR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Âu, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương
Quốc kỳ tương tự
Tam tài Slav
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Конституция на Република България, чл. 166 · Закон за държавния печат и националното знаме на Република България (обн. ДВ, бр. 47 от 24.04.1998 г.)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States of the European Union
- Tổ chức: What is NATO? Member countries