Quốc kỳ Slovenia
Ý nghĩa lá cờ
- Trắng, xanh dương, đỏ — sắc màu Liên Slav
- Khiên huy với núi Triglav, những đường lượn sóng (biển và sông) cùng ba ngôi sao
Căn cứ pháp lý: Zakon o grbu, zastavi in himni Republike Slovenije ter o slovenski narodni zastavi (Uradni list RS, št. 67/94) · Ustava Republike Slovenije, 6. člen · Thông qua năm 1991
Điểm nổi bật
- 💚 Hồ Bled xanh ngọc bích
- 🏔️ Cảnh đẹp dãy Alps Julian
- 🕳️ Hang động Postojna huyền bí
- 🌳 Nửa lãnh thổ là rừng, rất trong lành
- 🍯 Văn hóa nuôi ong tận tâm
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Âu · Trung Âu
- Dân số
- 2.130.986 người (2025)
- Diện tích
- 20.273 km²
- Thủ đô
- Ljubljana
- Ngôn ngữ
- Tiếng Slovenia, tiếng Croatia
- Tiền tệ
- Euro (EUR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Âu, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
Quốc kỳ tương tự
Tam tài Slav
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Zakon o grbu, zastavi in himni Republike Slovenije ter o slovenski narodni zastavi (Uradni list RS, št. 67/94) · Ustava Republike Slovenije, 6. člen
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States of the European Union
- Tổ chức: What is NATO? Member countries
- Tổ chức: Members and partners