Quốc kỳ Venezuela
Ý nghĩa lá cờ
- Vàng — sự giàu có của đất đai
- Xanh dương — vùng biển ngăn cách đất nước với Tây Ban Nha
- Đỏ — máu của cuộc đấu tranh giành độc lập
- 8 ngôi sao — những tỉnh đã tuyên bố độc lập
Căn cứ pháp lý: Ley de Bandera Nacional, Himno Nacional y Escudo de Armas de la República Bolivariana de Venezuela, Gaceta Oficial N° 38.394 del 9 de marzo de 2006 · Thông qua năm 2006
Điểm nổi bật
- 🏞️ Thác Angel cao nhất thế giới
- ⛰️ Núi bàn ‘tepui’ huyền bí
- 🏝️ Bãi biển Caribe tuyệt đẹp
- 👑 Cường quốc thi hoa hậu
- 🛢️ Tài nguyên thiên nhiên dồi dào
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Mỹ · Nam Mỹ
- Dân số
- 28.516.896 người (2025)
- Diện tích
- 916.445 km²
- Thủ đô
- Caracas
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tiền tệ
- Bolívar Venezuela (VES)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Quốc kỳ tương tự
Tam tài Miranda
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Ley de Bandera Nacional, Himno Nacional y Escudo de Armas de la República Bolivariana de Venezuela, Gaceta Oficial N° 38.394 del 9 de marzo de 2006
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs