Quốc kỳ Ecuador
Ý nghĩa lá cờ
- Vàng — sự trù phú, mặt trời và mùa màng
- Xanh lam — biển và bầu trời
- Đỏ — máu của các anh hùng
- Quốc huy có chim condor bay trên đỉnh Chimborazo
Căn cứ pháp lý: Decreto Legislativo de 31 de octubre de 1900 sobre las Armas de la República y la Bandera Nacional, Art. 2 (Registro Oficial N.º 1272, 5 de diciembre de 1900); Constitución de la República del Ecuador (2008), Art. 2 · Thông qua năm 1900
Điểm nổi bật
- 🐢 Hệ sinh thái riêng có Galápagos
- 🏔️ Nơi xích đạo gặp dãy Andes
- 🏛️ Phố cổ thuộc địa Quito
- 🌺 Hoa hồng và nông sản rực rỡ
- 🍫 Vùng ca cao hương vị đậm sâu
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Mỹ · Nam Mỹ
- Dân số
- 18.289.896 người (2025)
- Diện tích
- 276.841 km²
- Thủ đô
- Quito
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Quechua
- Tiền tệ
- Đô la Mỹ (USD)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Quốc kỳ tương tự
Tam tài Miranda
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Decreto Legislativo de 31 de octubre de 1900 sobre las Armas de la República y la Bandera Nacional, Art. 2 (Registro Oficial N.º 1272, 5 de diciembre de 1900); Constitución de la República del Ecuador (2008), Art. 2
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs