Quốc kỳ Sierra Leone
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh lá — nền nông nghiệp và núi non
- Trắng — sự đoàn kết và công lý
- Xanh dương — cảng Freetown và niềm hy vọng hòa bình
Căn cứ pháp lý: The Constitution of Sierra Leone, 1991 (Act No. 6 of 1991), section 3(1) · Thông qua năm 1961
Điểm nổi bật
- 🏖️ Bãi biển bán đảo cát trắng tinh
- 🌳 Khu bảo tồn tinh tinh đảo Tiwai
- 💎 Vùng đất của kim cương
- 🥁 Nhạc và múa truyền thống rộn ràng
- 🤝 Người dân ấm áp, thân thiện
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Tây Phi
- Dân số
- 8.819.794 người (2025)
- Diện tích
- 71.740 km²
- Thủ đô
- Freetown
- Ngôn ngữ
- Tiếng Timne, tiếng Mende
- Tiền tệ
- Leone Sierra Leone (SLE)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc kỳ tương tự
Tam tài ngang
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: The Constitution of Sierra Leone, 1991 (Act No. 6 of 1991), section 3(1)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States