Quốc kỳ Latvia
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ carmine — sẵn sàng hiến dâng dòng máu trong tim cho tự do
- Dải trắng — sự thật, danh dự và tự do
Căn cứ pháp lý: Latvijas valsts karoga likums, 2. pants · Thông qua năm 1990
Điểm nổi bật
- 🏛️ Kiến trúc Art Nouveau ở Riga
- 🌲 Rừng và hồ bát ngát
- 🏖️ Bãi cát trắng biển Baltic
- 🎶 Lễ hội ca hát UNESCO ghi danh
- 🌿 Thiên nhiên sạch và đồng quê
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Âu · Bắc Âu
- Dân số
- 1.847.785 người (2025)
- Diện tích
- 64.559 km²
- Thủ đô
- Riga
- Ngôn ngữ
- Tiếng Latvia, tiếng Nga
- Tiền tệ
- Euro (EUR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Âu, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
Quốc kỳ tương tự
Tam tài ngang
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Latvijas valsts karoga likums, 2. pants
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States of the European Union
- Tổ chức: What is NATO? Member countries
- Tổ chức: Members and partners