Quốc kỳ Malawi
Ý nghĩa lá cờ
- Đen — người dân châu Phi
- Đỏ — máu đổ xuống vì nền độc lập
- Xanh lá — thiên nhiên
- Mặt trời đỏ đang lên — bình minh của hy vọng và tự do cho châu Phi
Căn cứ pháp lý: Constitution of the Republic of Malawi, section 2; Protected Flag, Emblems and Names Act (Cap. 18:03), First Schedule Part I · Thông qua năm 1964
Điểm nổi bật
- 💙 ‘Trái tim ấm áp của châu Phi’
- 🐠 Cá muôn màu ở hồ Malawi
- 🦁 Safari và thú hoang dã
- ⛰️ Cảnh đẹp núi Mulanje
- 🤝 Người dân hiền hòa, thân thiện
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Đông Phi
- Dân số
- 22.216.120 người (2025)
- Diện tích
- 118.484 km²
- Thủ đô
- Lilongwe
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nyanja, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Kwacha Malawi (MWK)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution of the Republic of Malawi, section 2; Protected Flag, Emblems and Names Act (Cap. 18:03), First Schedule Part I
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States