Quốc kỳ Eswatini
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh dương — hòa bình
- Vàng — tài nguyên khoáng sản
- Đỏ — những cuộc chiến trong quá khứ
- Khiên Nguni cùng giáo và trượng — sự che chở cho đất nước
Căn cứ pháp lý: Swaziland Flags and Coat of Arms Act, 1968 (Act No. 36 of 1968), section 4 and Schedule Part III · Thông qua năm 1968
Điểm nổi bật
- 👑 Lễ hội sậy 'Umhlanga' rực rỡ
- 🦁 Khu bảo tồn thú hoang Hlane
- ⛰️ Vương quốc núi non xanh mướt
- 🎨 Thủ công và vải dệt truyền thống
- 🌿 Thiên nhiên, văn hóa được gìn giữ
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Miền Nam châu Phi
- Dân số
- 1.256.174 người (2025)
- Diện tích
- 17.364 km²
- Thủ đô
- Mbabane (thủ đô hành chính), Lobamba (trung tâm nghị viện và truyền thống)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Swati, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Lilangeni Eswatini (SZL), Rand Nam Phi (ZAR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Swaziland Flags and Coat of Arms Act, 1968 (Act No. 36 of 1968), section 4 and Schedule Part III
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Thủ đô: Government vital statistics and Parliament location
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States