Quốc kỳ Tajikistan
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ — đoàn kết và chiến thắng
- Trắng — sự tinh khiết, bông vải và tuyết
- Xanh lá — các thung lũng và Hồi giáo
- Vương miện và bảy ngôi sao — nhân dân đoàn kết; số 7 = sự viên mãn/hạnh phúc
Căn cứ pháp lý: Постановление Маджлиси Оли Республики Таджикистан от 11 декабря 1999 года № 892 «Об утверждении Положения о Государственном Флаге Республики Таджикистан» · Thông qua năm 1992
Điểm nổi bật
- 🏔️ Cao nguyên Pamir ‘nóc nhà thế giới’
- 💙 Nước xanh hồ Karakul
- 🏛️ Đô thị cổ trên Con đường Tơ lụa
- ⛰️ Núi tuyết và sông băng hùng vĩ
- 🧵 Dệt và thủ công truyền thống
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Á · Trung Á
- Dân số
- 10.786.734 người (2025)
- Diện tích
- 143.100 km²
- Thủ đô
- Dushanbe
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tajik, tiếng Uzbek
- Tiền tệ
- Somoni Tajikistan (TJS)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Постановление Маджлиси Оли Республики Таджикистан от 11 декабря 1999 года № 892 «Об утверждении Положения о Государственном Флаге Республики Таджикистан»
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs