Quốc kỳ Sri Lanka
Ý nghĩa lá cờ
- Sư tử vàng cầm kiếm — người Sinhala và lòng dũng cảm
- Hai dải xanh lá và cam — cộng đồng thiểu số Hồi giáo và người Tamil
- Bốn lá bồ đề — Phật giáo và bốn đức từ, bi, hỷ, xả
Căn cứ pháp lý: The Constitution of the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka (1978), Article 6 and the Second Schedule · Thông qua năm 1978
Điểm nổi bật
- 🍵 Trà đen Ceylon nổi tiếng
- 🐘 Voi và thế giới hoang dã
- 🏖️ Bãi biển đẹp bên Ấn Độ Dương
- 🛕 Di tích cổ Sigiriya
- 🌿 Gia vị và thiên nhiên xanh mát
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Á · Nam Á
- Dân số
- 21.756.000 người (2025)
- Diện tích
- 65.610 km²
- Thủ đô
- Sri Jayewardenepura Kotte (thủ đô hành chính), Colombo (thủ đô thương mại)
- Ngôn ngữ
- Tiếng Sinhala, tiếng Tamil
- Tiền tệ
- Rupee Sri Lanka (LKR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: The Constitution of the Democratic Socialist Republic of Sri Lanka (1978), Article 6 and the Second Schedule
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Thủ đô: Sri Lanka Country Overview
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs