Quốc kỳ Lesotho
Ý nghĩa lá cờ
- Màu xanh lam — bầu trời và những cơn mưa
- Màu trắng — hòa bình
- Màu xanh lá — sự thịnh vượng
- Chiếc mũ mokorotlo màu đen (mũ truyền thống Basotho) — di sản của dân tộc
Căn cứ pháp lý: National Flag Act, 2006 (Act No. 7 of 2006), section 3 and Schedule · Thông qua năm 2006
Điểm nổi bật
- 🏔️ ‘Vương quốc trên trời’ cao nguyên
- ⛷️ Khu trượt tuyết hiếm ở châu Phi
- 💧 Thác Maletsunyane hùng vĩ
- 🐎 Ngựa lùn và chăn Basotho
- 🌌 Trời đêm trong vắt trên cao nguyên
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Miền Nam châu Phi
- Dân số
- 2.363.325 người (2025)
- Diện tích
- 30.355 km²
- Thủ đô
- Maseru
- Ngôn ngữ
- Tiếng Nam Sotho, tiếng Anh
- Tiền tệ
- Loti Lesotho (LSL), Rand Nam Phi (ZAR)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: National Flag Act, 2006 (Act No. 7 of 2006), section 3 and Schedule
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States