Quốc kỳ Liban
Ý nghĩa lá cờ
- Cây tuyết tùng Liban — sự bất tử, thiêng liêng và hòa bình
- Màu đỏ — máu đổ xuống trong hy sinh
- Màu trắng — hòa bình và tuyết phủ trên những đỉnh núi
Căn cứ pháp lý: الدستور اللبناني، المادة (5) · Thông qua năm 1943
Điểm nổi bật
- 🏛️ Di tích La Mã đồ sộ Baalbek
- 🌲 Rừng tuyết tùng trong Kinh Thánh
- 🍽️ Ẩm thực Liban phong phú
- 🏙️ Nét sôi động của Beirut
- 🍷 Văn hóa rượu vang lâu đời
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Á · Tây Á
- Dân số
- 5.849.421 người (2025)
- Diện tích
- 10.452 km²
- Thủ đô
- Beirut
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, tiếng Pháp
- Tiền tệ
- Bảng Liban (LBP)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: الدستور اللبناني، المادة (5)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs