Quốc kỳ Gambia
Ý nghĩa lá cờ
- Đỏ — mặt trời trên thảo nguyên savan
- Xanh lam — sông Gambia
- Xanh lá — đất đai; các sọc trắng = đoàn kết và hòa bình
Căn cứ pháp lý: Constitution of the Republic of The Gambia, 1997, section 3(1) and First Schedule · Thông qua năm 1965
Điểm nổi bật
- 🐦 Thiên đường chim dọc bờ sông
- 🌊 Khu nghỉ 'Bờ biển mỉm cười'
- 🥁 Nhạc, múa truyền thống rộn ràng
- 🛶 Dòng sông Gambia lững lờ trôi
- 🤝 Con người ấm áp, hiền hòa
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Tây Phi
- Dân số
- 2.822.093 người (2025)
- Diện tích
- 10.689 km²
- Thủ đô
- Banjul
- Ngôn ngữ
- Tiếng Mandingo, tiếng Wolof
- Tiền tệ
- Dalasi Gambia (GMD)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constitution of the Republic of The Gambia, 1997, section 3(1) and First Schedule
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States