Quốc kỳ Cuba
Ý nghĩa lá cờ
- Ba dải xanh dương — ba khu vực chia cắt hòn đảo thời xưa
- Trắng — sự thuần khiết của lý tưởng độc lập
- Tam giác đỏ — sự bình đẳng và máu đã đổ; ngôi sao trắng đơn độc = nền độc lập
Căn cứ pháp lý: Ley No. 128 de 2019, "Ley de los Símbolos Nacionales de la República de Cuba" (Gaceta Oficial No. 71, 19 de septiembre de 2019) · Thông qua năm 1902
Điểm nổi bật
- 🚗 Phố đầy xe cổ đủ sắc màu
- 🎺 Nhạc salsa và son rộn ràng
- 🚬 Quê hương xì gà trứ danh
- 🏛️ Nét duyên đa sắc của Havana
- 🏖️ Bãi cát trắng biển Caribe
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Mỹ · Ca-ri-bê
- Dân số
- 10.937.203 người (2025)
- Diện tích
- 109.884 km²
- Thủ đô
- La Habana
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
- Tiền tệ
- Peso Cuba (CUP)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Ley No. 128 de 2019, "Ley de los Símbolos Nacionales de la República de Cuba" (Gaceta Oficial No. 71, 19 de septiembre de 2019)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs