Quốc kỳ Chile
Ý nghĩa lá cờ
- Trắng — tuyết trắng của dãy Andes
- Xanh dương — bầu trời
- Đỏ — máu đổ xuống vì nền độc lập
- Ngôi sao — kim chỉ nam dẫn tới tiến bộ và danh dự
Căn cứ pháp lý: Decreto Supremo N° 1.534 de 1967, Ministerio del Interior, Art. 1° · Thông qua năm 1967
Điểm nổi bật
- 🏜️ Sa mạc Atacama đầy sao trời
- 🏔️ Thiên nhiên hùng vĩ Patagonia
- 🍷 Rượu vang Chile nổi tiếng
- 🗿 Đảo Phục Sinh với tượng Moai
- 🐧 Bờ biển dài và chim cánh cụt
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Mỹ · Nam Mỹ
- Dân số
- 19.859.921 người (2025)
- Diện tích
- 756.102 km²
- Thủ đô
- Santiago
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha, tiếng Mapuche
- Tiền tệ
- Peso Chile (CLP)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế
Quốc gia láng giềng
Các nước giáp ranh trên đất liền, ước tính gần đúng từ đường viền bản đồ đơn giản hóa.
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Decreto Supremo N° 1.534 de 1967, Ministerio del Interior, Art. 1°
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Members and partners