Quốc kỳ Cabo Verde
Ý nghĩa lá cờ
- Xanh dương — biển cả và bầu trời
- Các dải trắng và đỏ — con đường dựng nước, hòa bình và nỗ lực
- Vòng tròn 10 ngôi sao — 10 hòn đảo
Căn cứ pháp lý: Constituição da República de Cabo Verde, artigo 8.º (Símbolos nacionais) · Thông qua năm 1992
Điểm nổi bật
- 🎶 'Morna' da diết và Cesária Évora
- 🏝️ Quần đảo núi lửa Đại Tây Dương
- 🏖️ Bãi cát vàng và biển xanh
- 🌋 Núi lửa tuyệt đẹp đảo Fogo
- ☀️ Khí hậu ôn hòa quanh năm
Thông tin nhanh
- Khu vực
- Châu Phi · Tây Phi
- Quy chế
- Quốc gia có chủ quyền
- Dân số
- 527.326 người (2025)
- Diện tích
- 4.033 km²
- Thủ đô
- Praia
- Ngôn ngữ
- Tiếng Kabuverdianu, tiếng Bồ Đào Nha
- Tiền tệ
- Escudo Cabo Verde (CVE)
- Tổ chức
- Liên Hợp Quốc, Liên minh châu Phi
Nguồn dữ liệu
- Ý nghĩa lá cờ: Constituição da República de Cabo Verde, artigo 8.º (Símbolos nacionais)
- Dân số: Population, total (SP.POP.TOTL), latest available value
- Diện tích: World countries in JSON, CSV, XML and YAML
- Tổ chức: Membership of Principal UN Organs
- Tổ chức: Member States